베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "đáng tự hào" (1)
đáng tự hào
영어
형용사proud
Đây là điều đáng tự hào.
This is something to be proud of.
관련 단어 "đáng tự hào" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "đáng tự hào" (1)
Đây là điều đáng tự hào.
This is something to be proud of.
